Tarkett Somplan SD – Giải pháp sàn vinyl chống tĩnh điện cho môi trường tiêu chuẩn cao
Trong các môi trường yêu cầu kiểm soát tĩnh điện nghiêm ngặt như phòng sạch, bệnh viện, phòng server hay nhà máy điện tử, việc lựa chọn vật liệu sàn phù hợp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Dòng sản phẩm Tarkett Somplan SD của Tarkett được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe này.
Tổng quan về Tarkett Somplan SD
Somplan SD (Static Dissipative) là dòng sàn vinyl đồng nhất (homogeneous vinyl flooring) có khả năng phân tán tĩnh điện (ESD), giúp kiểm soát và giảm thiểu sự tích tụ điện tích trên bề mặt sàn.
Sản phẩm phù hợp với các khu vực:
Phòng sạch (Cleanroom)
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
Phòng server, trung tâm dữ liệu
Bệnh viện, phòng mổ
Phòng thí nghiệm
Cấu tạo & công nghệ
Somplan SD được sản xuất theo cấu trúc vinyl đồng nhất xuyên suốt, kết hợp với:
Hệ thống hạt carbon dẫn điện phân bố đều
Lớp phủ bề mặt xử lý đặc biệt giúp duy trì hiệu suất ESD lâu dài
Thi công kết hợp với keo dẫn điện + dây đồng nối đất
Điều này đảm bảo khả năng kiểm soát tĩnh điện ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm, không bị suy giảm theo thời gian như một số vật liệu phủ bề mặt.
Tính năng nổi bật
✔ Khả năng chống tĩnh điện (ESD) ổn định
Điện trở bề mặt: ~10⁶ – 10⁸ Ohm
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về ESD
Ngăn ngừa phóng tĩnh điện gây hỏng thiết bị điện tử
✔ Độ bền cao – tuổi thọ dài
Kết cấu vinyl đồng nhất giúp:
Không bong tróc lớp bề mặt
Chịu tải trọng cao
Phù hợp khu vực có mật độ đi lại lớn
✔ Dễ vệ sinh & kháng khuẩn
Bề mặt không xốp → hạn chế bám bụi, vi khuẩn
Phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh:
Bệnh viện
Phòng sạch
✔ Khả năng chống hóa chất
Chịu được nhiều loại hóa chất nhẹ
Không bị ảnh hưởng bởi dung dịch tẩy rửa công nghiệp
✔ Thẩm mỹ & đồng nhất màu sắc
Thiết kế màu sắc trung tính, chuyên nghiệp
Duy trì màu sắc ổn định theo thời gian
Lợi ích khi sử dụng Tarkett Somplan SD
Bảo vệ thiết bị & hệ thống điện tử
Giảm thiểu rủi ro hư hỏng linh kiện do phóng tĩnh điện – đặc biệt quan trọng trong ngành:
Sản xuất chip
Linh kiện điện tử
Trung tâm dữ liệu
Đảm bảo tiêu chuẩn vận hành
Giúp doanh nghiệp:
Đạt tiêu chuẩn ISO phòng sạch
Tuân thủ quy định ESD trong sản xuất
Tiết kiệm chi phí dài hạn
Tuổi thọ cao → giảm chi phí thay thế
Ít bảo trì → giảm chi phí vận hành
An toàn cho con người
Giảm hiện tượng giật tĩnh điện
Tạo môi trường làm việc ổn định, chuyên nghiệp
Điều kiện để đạt hiệu quả chống tĩnh điện tối ưu
Để Somplan SD phát huy tối đa hiệu quả, cần đảm bảo:
Sử dụng keo dẫn điện chuyên dụng
Lắp đặt hệ thống dây đồng nối đất
Thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật ESD
Bảo trì đúng quy trình
Đây là yếu tố rất quan trọng – sản phẩm tốt nhưng thi công sai sẽ làm mất khả năng chống tĩnh điện.
So sánh nhanh với các dòng sàn thông thường
| Tiêu chí | Somplan SD | Sàn vinyl thường |
|---|---|---|
| Chống tĩnh điện | Có (ổn định lâu dài) | Không |
| Độ bền | Rất cao | Trung bình |
| Ứng dụng | Phòng sạch, điện tử | Văn phòng, nhà ở |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Kết luận
Tarkett Somplan SD không chỉ là vật liệu sàn, mà là giải pháp kiểm soát tĩnh điện toàn diện cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
Nếu bạn đang triển khai:
Phòng sạch
Nhà máy điện tử
Phòng server
→ Đây là dòng sản phẩm phù hợp
Những thông số kỹ thuật chính của Somplan SD
Loại sản phẩm: Homogeneous (đồng nhất) static-dissipative vinyl sheet (sàn vinyl đồng nhất, tĩnh điện phân tán).
Độ dày tổng: 2.0 mm.
Chiều rộng / chiều dài cuộn: 2 m × 23 m.
Trọng lượng tổng: ~3200 g/m².
Bề mặt: Lớp phủ PUR (polyurethane) – tăng khả năng chống mài mòn và dễ vệ sinh.
Tiêu chuẩn & phân loại: ISO 10581 (Type II), Class sử dụng Commercial 34 / Industrial 43.
Hiệu năng cơ-hóa học & an toàn: Reaction to fire EN 13501-1 B-s1, Dimensional stability ≤ 0.40%, Residual indentation ≈ 0.04 mm, Slip R9 / EN13893 μ ≥ 0.3.
Phân tích từng thông số — vì sao nhà sản xuất làm như vậy
Độ dày tổng — 2.0 mm
Lý do thiết kế:
Độ dày 2 mm là một “điểm cân bằng” giữa yêu cầu ESD, độ bền, khả năng trải/đóng ghép, và chi phí. Độ dày quá mỏng → dễ mòn, giảm khả năng phân tán điện ổn định; quá dày → tăng chi phí, khó thao tác, và không cần thiết cho hầu hết ứng dụng phòng sạch/điện tử.
Hệ quả thực tế:Độ dày 2 mm đủ để đạt yêu cầu cơ học cho khu vực thương mại/công nghiệp (castor chair, foot traffic) trong khi vẫn giữ đặc tính ESD đồng nhất (do vật liệu xuyên suốt).
Homogeneous construction (đồng nhất xuyên suốt) & Type II (ISO 10581)
Lý do thiết kế:
Sàn “đồng nhất” nghĩa là cấu trúc và tính năng (bao gồm chất dẫn/giảm tĩnh điện) trải đều xuyên suốt xuyên chiều dày. Khi sàn bị hao mòn, tính ESD không mất đi vì tính dẫn phân bố trong toàn bộ khối vật liệu — khác với sàn có lớp phủ dẫn bên ngoài.
Hệ quả:Tuổi thọ ESD dài hơn, ít phụ thuộc vào lớp phủ bề mặt; phù hợp môi trường sản xuất linh kiện nhạy cảm.
Khả năng chống tĩnh điện (Static-dissipative)
Lý do thiết kế:
Trong phòng thí nghiệm, phòng mổ, sản xuất điện tử, cần xả tĩnh điện có kiểm soát: không muốn cách điện hoàn toàn (insulative) vì đó giữ điện tích; cũng không muốn dẫn quá nhanh (conductive) vì có thể tạo dòng lớn. Static-dissipative (phân tán tĩnh điện) đạt phạm vi điện trở bề mặt/khối giúp xả tĩnh điện từ từ và an toàn.
Hệ quả:Bảo vệ linh kiện, giảm rủi ro phóng tĩnh điện gây lỗi; phù hợp với tiêu chuẩn ESD khi kết hợp thi công đúng (keo dẫn, dây nối đất). (Xem tài liệu hướng dẫn cài đặt ESD của Tarkett để biết yêu cầu hệ thống.)
Trọng lượng ~3200 g/m²
Lý do thiết kế:
Trọng lượng phản ánh mật độ/bố cục vật liệu (nhiều vật liệu dẫn/đệm hơn → nặng hơn). Mục tiêu là đạt độ ổn định dạng tấm/ cuộn, khả năng chống uốn, chịu tải, đồng thời đảm bảo homogeneous composition.
Hệ quả:Sàn nặng hơn giúp chống di chuyển (curl) và tăng cảm giác “đặc” khi đi lại; tác động tích cực với khả năng chịu tải công nghiệp.
Lớp phủ PUR (polyurethane) trên bề mặt
Lý do thiết kế:
PUR tăng khả năng chống mài mòn, chống vết bẩn, giảm nhu cầu wax/polish, giúp vệ sinh nhanh và giữ chỉ số ánh sáng/màu tốt. Với môi trường y tế/cleanroom, dễ vệ sinh và kháng hóa chất là cần thiết.
Hệ quả:Giảm chi phí bảo trì, duy trì đặc tính chống trơn/kháng khuẩn (nếu có bổ sung) và kéo dài tuổi thọ thẩm mỹ.
Dimensional stability ≤ 0.40% & Curl resistance ≤ 4.00 mm
Lý do thiết kế:
Sàn phải ổn định kích thước dưới thay đổi nhiệt độ/độ ẩm để tránh nếp, co giãn, hoặc bong mép gây lỗi ESD hoặc rò rỉ bụi. Curl limit nhỏ giúp cuộn giữ phẳng khi thi công.
Hệ quả:Thi công dễ hơn, mối nối bền, giảm nguy cơ khe hở — rất quan trọng trong phòng sạch và khu vực cần nối đất liên tục.
Residual indentation ≈ 0.04 mm và Castor chair test (no damage)
Lý do thiết kế:
Phòng server / văn phòng có ghế có bánh xe, thiết bị đặt cố định → yêu cầu sàn không để lại vết lõm lâu dài gây mất phẳng bề mặt (ảnh hưởng truyền tĩnh điện và thẩm mỹ).
Hệ quả:Sử dụng tốt trong môi trường có ghế/thiết bị di chuyển liên tục mà vẫn giữ mặt tiếp xúc và khả năng ESD ổn định.
Reaction to fire EN 13501-1 B-s1
Lý do thiết kế:
Các công trình công nghiệp/ y tế/ giáo dục đều yêu cầu mức an toàn cháy nhất định. B-s1 (ít khói) giúp giảm rủi ro khi có sự cố.
Hệ quả:Dễ thỏa mãn yêu cầu an toàn tòa nhà và các tiêu chí phê duyệt công trình.
Slip resistance R9 / EN13893 μ ≥ 0.3
Lý do thiết kế:
Phòng mổ, hành lang bệnh viện, khu vực công nghiệp ướt/khô cần hệ số ma sát đủ để an toàn người đi lại nhưng không quá nhám để gây khó khăn khi di chuyển thiết bị. R9 / μ≥0.3 là mức cân bằng.
Hệ quả:Giảm nguy cơ trượt ngã, vẫn đảm bảo khả năng di chuyển thiết bị/ghế.
3) Các thiết kế liên quan tới ESD — chi tiết kỹ thuật và lý do
Homogeneous dẫn carbon/agent: phân bố chất dẫn trong khối vật liệu → đảm bảo rằng ngay cả khi mài mòn, sàn vẫn có đường dẫn tĩnh điện. (Giải pháp đáng tin cậy hơn so với lớp phủ dẫn bề mặt).
Yêu cầu hệ thống: nhà sản xuất nhấn mạnh keo dẫn điện + dây đồng nối đất khi thi công để tạo hệ thống xả có kiểm soát — đây là cách đảm bảo toàn hệ thống (sàn + keo + đất) có điện trở/đường dẫn mong muốn. Nếu chỉ trải sàn mà không nối đất đúng, tính ESD sẽ không đạt yêu cầu.
4) Tại sao không làm dày hơn, hay làm mỏng hơn / sử dụng vật liệu khác?
Không dày hơn (ví dụ 3–4 mm): chi phí tăng, khó thi công (nặng), không cần thiết cho nhiệm vụ ESD. Dòng Somplan SD đặt mục tiêu “dịch vụ ESD cho phòng sạch/điện tử” chứ không phải sàn chịu sốc cơ học cực lớn (như sàn công nghiệp nặng).
Không mỏng hơn (<2 mm): dễ mòn, độ ổn định ESD kém hơn theo thời gian.
Không dùng lớp phủ dẫn bề mặt: lớp phủ sẽ mòn mất dẫn tới mất ESD; do đó homogeneous là lựa chọn bền vững cho ứng dụng này.
5) Ảnh hưởng thực tiễn — khuyến nghị khi sử dụng Somplan SD
Thi công: dùng keo dẫn điện, lắp thanh nối đất theo hướng dẫn nhà sản xuất; kiểm tra điện trở hệ thống sau thi công.
Bảo trì: lau bằng dung dịch được khuyến nghị; tránh chất tẩy có pH quá cao làm suy giảm lớp PUR.
Kiểm tra định kỳ: đo điện trở bề mặt/khối theo tiêu chuẩn ESD để đảm bảo giá trị nằm trong khoảng yêu cầu.
Ứng dụng phù hợp: phòng sạch, phòng mổ, nhà máy điện tử, phòng server, phòng thí nghiệm.
6) Tài liệu tham chiếu (một vài nguồn đã đối chiếu)
Bảng thông số Somplan SD (tổng hợp kỹ thuật: độ dày 2.0 mm; 2 m × 23 m; 3200 g/m²; PUR; ISO 10581 Type II).
Hướng dẫn thi công ESD của Tarkett (yêu cầu hệ thống keo dẫn + nối đất).
Tài liệu EPD / mô tả sản phẩm Somplan (vấn đề thành phần, không-phthalate, VOC thấp).

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.